Bài viết IELTS
The chart below shows the percentage of males and females with higher education qualifications in five countries in 2001.Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
🍃 Idea cho overview
-
Trừ the US và Germany thì tất cả các nước đều có phần trăm nam lớn hơn nữ
-
Con số lớn nhất cho nam là ở Switzerland, cho nữ là ở Germany. Cả hai con số này đều nhỏ ở Japan
🍃 Cách phân body
-
Body 1: Ba nước có nam cao hơn nữ: Switzerland, Britain, Japan
-
Body 2: Các nước còn lại: the US và Germany
🍃 Cách viết từng câu
-
Câu 1: Switzerland có sự chênh lệch giữa 2 giới tính lớn, với 45% nam và chỉ 35% nữ có bằng cấp đại học
-
Câu 2: Britain có sự chênh lệch nhỏ hơn, với 35% nam và 30% nữ có trình độ đại học.
-
Câu 3: Ở Japan, hai con số này đều nhỏ nhất, với 30% cho nam và 25% cho nữ.
-
Câu 1: Germany có xu hướng ngược lại, với 45% nữ học cao, cao hơn 10% so với nam cùng nước.
-
Câu 2: Ở the US, phần trăm nữ có chứng chỉ cũng cao hơn nam, với 40% và 35% lần lượt.
🍃 Paraphrasing & Vocabulary
Paraphrasing
-
Higher education participation
-
Male/Female graduates
-
Qualified males/females
-
University-level qualifications
-
Be highly educated
Vocabulary
-
Gender gap: chênh lệch (về bằng cấp) giữa giới tính
-
Disparity (noun): sự khác biệt
-
Corresponding figure: con số tương tự
-
Counterpart (noun): nhóm khác (có chung một đặc điểm gì đó, ví dụ: chung quốc gia)
Bạn muốn viết một bài IELTS như này, nhưng chưa thể?
Nếu bạn đã học IELTS nhiều, nhưng vẫn không tiến bộ, vẫn mù mờ về việc viết câu, viết essay hoặc đọc hiểu chưa tốt, có thể do mình chưa có cách học đúng.
Nếu vậy, bạn có thể tìm hiểu về phương pháp Học Bản Chất tại IELTS 1984 nhé.

