Bài viết IELTS
IELTS Writing Task 1
Đề thi ngày 28/11/2025 - Mixed Charts
The charts below show UK workers’ average time spent and methods to work in 2009.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
🍃 Lên ý tưởng cho Overview:
Với đề này, Team Academic IELTS 1984 chọn ra đặc điểm chính cho từng biểu đồ như sau:
🔸 Pie chart (thời gian đi lại): người lao động UK di chuyển đến chỗ làm trong khoảng từ 30 phút trở xuống.
🔸 Bar chart (phương tiện di chuyển): xe hơi là phương tiện phổ biến nhất cả nước, và số chuyến đi bằng xe hơi ngoài London nhiều gấp đôi ở London.
🍃 Phân chia 2 Body:
Ở bài này, Team Academic IELTS 1984 chia body thành 2 đoạn tương ứng với từng biểu đồ.
🔸 Body 1: Pie chart (thời gian di chuyển).
🔸 Body 2: Bar chart (phương tiện di chuyển).
🍃 Cách viết từng câu:
Body 1: Pie chart (thời gian di chuyển)
-
Câu 1: 42% người lao động UK có thời gian đi lại từ 1-15 phút.
- Câu 2: Khoảng 1/3 lực lượng lao động cả nước có thời gian di chuyển từ 16-30 phút, gần gấp 3 lần số liệu của khung thời gian 31-45 phút.
- Câu 3: Những khoảng thời gian đi lại dài (45-60 phút hoặc 60 phút trở lên) không quá phổ biến (chiếm từ 8% trở xuống).
Body 2: Bar chart (phương tiện di chuyển)
- Câu 1: Car là phương tiện di chuyển phổ biến nhất (với số liệu tại London chiếm 35% và tại các khu vực còn lại của UK chiếm khoảng 70%).
- Câu 2: Walk phổ biến hơn ở các khu vực còn lại của UK (10%) so với ở London (8%).
- Câu 3: Số liệu của bus ở London cao hơn so với phần còn lại của UK (12% so với 8%).
- Câu 4: Bike không phải là phương tiện phổ biến trên cả nước (tổng cộng chỉ khoảng 5%).
- Câu 5: Train và underground đều được dùng bởi khoảng 1/5 người lao động London, trong khi lại ít được sử dụng ở phần còn lại của UK (đều dưới 5%).
🍃Paraphrase:
Trong bài này, có hai cụm từ cần paraphrase là thời gian đi lại và các khu vực (London và phần còn lại của UK).
⭐ Thời gian đi lại:
- commute time
- spend [time] travelling to work
- take [time] to travel to work
- have X-minute commute
- travel for [time]
⭐ Khu vực:
- in London & outside London
- in other parts of the UK
- in the rest of the UK
- London commuters/workers & their counterparts across the UK
🍃Vocabulary:
Dưới đây là một số từ vựng nổi bật trong bài, bạn hãy ghi chú lại nhé!
- workforce: lực lượng lao động
- relatively uncommon: tương đối hiếm
- primary mode of transport: phương tiện di chuyển chính
- commuters: người thường xuyên di chuyển (từ nhà đến chỗ làm/trường và ngược lại)
🍃 Sample
The charts below show UK workers’ average time spent and methods to work in 2009.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
The charts below show UK workers’ average time spent and methods to work in 2009.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.
Bạn muốn viết một bài IELTS như này, nhưng chưa thể?
Nếu bạn đã học IELTS nhiều, nhưng vẫn không tiến bộ, vẫn mù mờ về việc viết câu, viết essay hoặc đọc hiểu chưa tốt, có thể do mình chưa có cách học đúng.
Nếu vậy, bạn có thể tìm hiểu về phương pháp Học Bản Chất tại IELTS 1984 nhé.

