Vì đây là một bài Task 1 rất khó, nên bài này chúng mình sẽ thay đổi cách trình bày phần discussion một chút, và chia sẻ một vài "tâm sự" để bạn đọc hiểu hơn về quá trình biên soạn của team academic IELTS 1984 nhé.
Đầu tiên, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy biểu đồ này có tận 28 số liệu, nhưng chúng mình có thể gom số liệu lại để tả chung với nhau được, nên đây không phải là việc quá khó.
Việc khó nhất đó là biểu đồ có 3 chiều dữ liệu khác nhau, đồng nghĩa với việc có 3 cách khác nhau để phân body.
- chiều bay (Sydney to Melbourne, và chiều ngược lại)
- tuần bay (Week 1, và Week 2)
- ngày bay (giữa tuần, và đầu/cuối tuần)
Do đó điều khiến team academic IELTS 1984 cân nhắc nhất trong quá trình brainstorm ideas để viết bài đó là nên phân body theo yếu tố nào ở trên.
Cuối cùng, để ra quyết định, chúng mình dựa vào Logical Framework viết Task 1 mà IELTS 1984 đang giảng dạy, và chọn cách phân body theo Week.
Team academic IELTS 1984 biết rằng có thể đây chưa phải là cách hay nhất, nhưng là cách hiệu quả trong phòng thi, dưới áp lực thời gian là 20 phút. Việc áp dụng khung suy nghĩ nhất quán này sẽ giúp mình suy nghĩ rõ ràng hơn và xử lý được nhiều dạng bài khác nhau.
Và khi nhận được bài chấm của cựu giám khảo, thì đúng là cách phân body này chưa đủ xuất sắc để đạt band 8+ cho phần Task Achievement (trả lời câu hỏi), nhưng vẫn đủ để đạt 7 - một mức điểm tốt ở phần này.
Bạn hãy đọc phần discussion và sample dưới đây, sau đó đoán thử xem tại sao cựu giám khảo lại cho rằng cách phân body như vậy lại chưa "hay" theo ý của thầy nhé. Bạn có thể đọc chi tiết comment của thầy ở cuối tạp chí để hiểu rõ hơn góc nhìn của cựu examiner nha.
1. Idea cho overview
Nhìn vào 2 biểu đồ, team academic IELTS 1984 chúng mình chọn nêu 2 điểm nổi bật chính như sau:
- Trend: Trong mỗi tuần, Friday thường là ngày giá vé tăng vọt.
- Differences: Giá vé Melbourne to Sydney (M-S) rẻ hơn chiều ngược lại (S-M) trong phần lớn thời gian.
2. Cách tả từng câu:
Team academic IELTS 1984 biết rằng, với cách phân body theo tuần, thì body 2 sẽ lặp lại rất nhiều với body 1, vì số liệu 2 tuần khá giống nhau.
Do đó, mình chỉ cần tả chi tiết sự thay đổi của từng chiều trong tuần 1, sau đó sẽ so sánh pattern của tuần 2 với tuần 1, và chỉ tả chi tiết những điểm khác nhau mà thôi.
Body 1: Tả tuần 1
- (Câu 1) So sánh giá vé của 2 chiều trong ngày đầu tuần 1 ($80 và $60).
- (Câu 2) Tả chiều S-M đến hết tuần 1: giảm một nửa và duy trì trong tầm $35-40 các ngày Tuesday-Thursday + tăng vọt vào Friday ($75) + giảm còn $50 vào Sunday.
- (Câu 3) Tả chiều M-S đến hết tuần 1: giảm còn $35 vào Tuesday và duy trì đến Thursday + tăng gấp đôi vào Friday ($80) + giảm còn $50 vào Sunday.
Body 2: Tả tuần 2
- (Câu 1) So sánh giá vé của 2 chiều trong ngày đầu tuần 2 ($60 và $50).
- (Câu 2) Giá vé chiều S-M trong tuần thứ hai giống hệt tuần đầu.
- (Câu 3) So sánh tuần 2 với tuần 1 của chiều M-S: giữ nguyên mức $35 các ngày Tue-Thu nhưng chỉ tăng đến $60 vào Fri + ổn định ở mức $50 vào cuối tuần.
3. Paraphrasing & Vocabulary
- both ways: cả hai chiều
- airfare: giá vé máy bay
- the other direction/ the return route/ the return flight: hướng/chuyến bay ngược lại
- experience a price surge: trải qua sự tăng vọt về giá
- repeat the same price pattern as (…): có xu hướng thay đổi về giá y hệt với (…)
4. Sample
The charts below give information about the price of tickets on one airline between Sydney and Melbourne, Australia, over a two-week period in 2013.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.