Gặp cụm từ dài thì paraphrase thế nào cho 'nghệ'?
Chúng ta đã quen với tầm quan trọng của việc paraphrase trong phần Writing để tránh lặp đi lặp lại một vài từ khi viết cũng như để làm cho bài viết uyển chuyển hơn.
Việc paraphrase một từ đơn giản (như children, elderly people) có lẽ không còn quá khó với một số bạn, nhưng với những cụm từ phức tạp hơn thì sao đây?
Mình cùng lấy ví dụ đề Writing Task 2 ngày 01/02/2024 nhé:
"In many parts of the world, people do research on their family history. Some people believe that finding out about previous generations is a useful thing to do. However, others believe that it is better to focus on present and future generations. Discuss both views and give your opinion."
Trong câu hỏi này, 2 chủ đề chính cần bàn là 'do research on family history' và 'focus on present and future generations'. Với những cụm từ dài như vậy thì mình không nên paraphrase từng từ, mà hãy hiểu ý nghĩa cốt lõi của cả cụm và tìm những cách khác để diễn đạt ý đó.
Mình cùng nhau tìm hiểu một vài cách để paraphrase lần lượt những cụm từ trên nhé!
Do research on family history (nghiên cứu lịch sử gia đình):
-
Research one's ancestry: research ngoài là noun thì còn có thể làm Vt (ngoại động từ), ancestry chính là gốc tích, tổ tông của một người
-
Delve into family history: đây là một phrase verb với ý nghĩa là tìm hiểu sâu về một vấn đề nào đó
-
Revisit family traditions: đối với những ai trước đây chưa tìm hiểu về gia đình mình thì có thể dùng để diễn đạt ý 'tìm hiểu lại truyền thống gia đình'
-
Understand one's roots: nghiên cứu lịch sử gia đình có mục địch cuối cùng là để hiểu được "gốc gác" bản thân mình đúng không nè?
Focus on present and future generations' (chăm lo cho thế hệ hiện tại và tương lai):
-
Upcoming generations: đồng ngĩa với present and future generations
-
Live in the present and prepare for what is yet to come: sống cho hiện tại và chuẩn bị cho những điều chưa xảy ra, chính là chuẩn bị cho tương lai đó!
-
Prepare present generations for the future: chăm lo cho thế hệ trẻ mục đích là để 'chuẩn bị' hành trang cho các bạn ấy bước vào tương lai
-
A vision spanning into the future: một 'tầm nhìn hướng về tương lai' quyết định việc xã hội sẽ tập trung đầu tư vào tương lai của các thế hệ trẻ sau này
Mọi người thấy bây giờ bài viết của mình sẽ đa dạng, phong phú hơn dù không dùng quá nhiều từ "độc lạ" đúng không nào? Chính cách dùng ngôn ngữ uyển chuyển này sẽ cải thiện điểm Lexical Resource trong phần IELTS Writing.
Bạn có thể xem bài viết mẫu đầy đủ của đề bài trên trong tạp chí IELTS Insights số tháng 3/2024 bạn nhé
Bạn muốn viết một bài IELTS như này, nhưng chưa thể?
Nếu bạn đã học IELTS nhiều, nhưng vẫn không tiến bộ, vẫn mù mờ về việc viết câu, viết essay hoặc đọc hiểu chưa tốt, có thể do mình chưa có cách học đúng.
Nếu vậy, bạn có thể tìm hiểu về phương pháp Học Bản Chất tại IELTS 1984 nhé.