Bài viết IELTS
The best way to ensure a happy family life for children is to make mothers and fathers take part in parenting courses every year. To what extent do you agree or disagree?
🍃 IDEA VÀ CÁCH LẬP LUẬN
-
Bố mẹ sẽ được cung cấp kiến thức và kĩ năng nuôi dạy con
-
Những kiến thức và kĩ năng năng này thường quá chung chung, khó có thể khớp với nhu cầu riêng biệt của từng gia đình và hành vi khó đoán của từng đứa trẻ
-
Bố mẹ có thể tự do khám phá kiến thức về nuôi dạy con thông qua nhiều kênh có sẵn
-
Bố mẹ cần dành thời gian chất lượng với con cái nhiều hơn
🍃 PHÁT TRIỂN Ý
- Câu 1 (Ý kiến của bên ủng hộ) Những người ủng hộ các khóa học nuôi con hàng năm (yearly parenting training programs) có thể tranh luận rằng nhưng chương trình này cho phụ huynh những kiến thức và kĩ năng hữu ích
- Câu 2 (Phản biện) Tuy nhiên, những kiến thức này rất là chung chung và đầy tính lý thuyết (general and theoretical), khó có thể khớp với từng gia đình vì con trẻ có những nhu cầu khác nhau và hành xử khó đoán
- Câu 3 (Ví dụ) Dù nhớ hết những kĩ thuật đúng theo sách giáo khoa, những người làm cha mẹ lần đầu vẫn có thể thất bại trong việc áp dụng chúng (struggle to apply them)
- Câu 4 (Ví dụ-tiếp theo) Theo lý thuyết, bố mẹ phải giữ bình tĩnh và giải thích nhẹ nhàng khi con quấy khóc (during tantrums), nhưng trong thực tế, trẻ con vẫn có thể tiếp tục có hành vi hung hăng hoặc từ chối hợp tác
- Câu 5 (Kết luận) Phương pháp dạy con hiệu quả cho một đứa trẻ có thể sẽ không hiệu quả với đứa trẻ khác, điều này làm giảm tính thực tiễn (reduce the practical value) của các khóa học cha mẹ bắt buộc
- Câu 1 (Topic sentence): Có những phương pháp tốt hơn để tạo ra môi trường gia đình hạnh phúc (harmomious family environment)
- Câu 2 (Cách đầu tiên) Bố mẹ có thể linh hoạt khám phá (explore with flexibility) nhiều tài liệu học tập hữu ích như là sách, video, và các khoá học online
- Câu 3 (Lợi ích): Bố mẹ có thể tự quản lí thời gian tốt hơn và có thể học cách xử lý tình huống phù hợp hơn (respond appropriately), thông qua những kiến thức được cá nhân hoá, khớp với nhu cầu của gia đình
- Câu 4 (Cách thứ hai): Một gia đình gắn kết (close-knit family) không thể nào được hình thành nếu bố mẹ không dành thời gian cho con cái
- Câu 5 (Ví dụ): Những hoạt động đơn giản như là ăn bữa cơm gia đình thường xuyên (regular mealtimes) và các hoạt động thường nhật có thể cho con trẻ sự vỗ về tinh thần mà chúng rất cần
- Câu 6 (Lợi ích): Mối gắn kết giữa bố mẹ và con cái được củng cố và con cái xem bố mẹ là những người bạn đồng hành đánh tin cậy (trusted companions), và điều này thúc đẩy một cảm giác hạnh phúc và an toàn trong gia đình.
🍃 PARAPHRASING
-
take parenting courses every year: yearly parental training programs, attend parenting education courses annually
-
happy family life: fulfilling family life, harmonious family environment, close-knit family
🍃 VOCABULARY
- theoretical approaches: những phương pháp mang tính lý thuyết
- react unpredictably: phản ứng khó lường
- tantrums (n) những cơn ăn vạ / cơn cáu gắt mất kiểm soát (trẻ nhỏ)
- behave aggressively: cư xử hung hăng
- acquiring tailored parenting knowledge: tiếp cận kiến thức nuôi dạy con phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể
- trusted companions: những người bạn đồng hành đáng tin cậy
- fostering a sense of sth: nuôi dưỡng một cảm giác gì đó
Bạn muốn viết một bài IELTS như này, nhưng chưa thể?
Nếu bạn đã học IELTS nhiều, nhưng vẫn không tiến bộ, vẫn mù mờ về việc viết câu, viết essay hoặc đọc hiểu chưa tốt, có thể do mình chưa có cách học đúng.
Nếu vậy, bạn có thể tìm hiểu về phương pháp Học Bản Chất tại IELTS 1984 nhé.

